Trong các hệ thống thu gom và xử lý nước thải, máy bơm chìm giữ vai trò vận chuyển nước từ bể gom đến các công trình xử lý hoặc vị trí xả theo yêu cầu. Việc lựa chọn bơm không chỉ dựa vào công suất động cơ mà cần xem xét đồng thời lưu lượng, cột áp, kích thước đường ống, đặc tính chất lỏng, hàm lượng chất rắn và chế độ vận hành. Bơm nước thải Tsurumi 40UT2.25 là máy bơm chìm nước thải công suất 0,25kW, sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, họng xả 40mm, phù hợp với các hệ thống bơm chuyển nước thải có quy mô nhỏ và lưu lượng vừa phải. 1. Thông số kỹ thuật của Tsurumi 40UT2.25 Các thông số cơ bản của máy bơm gồm: Model: Tsurumi 40UT2.25 Công suất: 0,25kW Điện áp: 380V, 3 pha Lưu lượng tối đa: Qmax = 0,23m³/phút Tương đương: khoảng 13,8m³/giờ Cột áp tối đa: Hmax = 6,5m Họng xả: 40mm Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C Cáp tiêu chuẩn: 5m Bộ phận nâng dầu: Oil Lifter Nhà sản xuất: Tsurumi – Taiwan Tài liệu kỹ thuật Tsurumi xác định model 40UT2.25 có họng xả 40mm, công suất 0,25kW, lưu lượng tối đa 230L/phút và cột áp tối đa 6,5m. Model sử dụng động cơ 3 pha, 2 cực, tốc độ khoảng 2.850 vòng/phút ở tần số 50Hz. Khả năng cho chất rắn qua bơm đạt khoảng 35mm. 2. Phân tích lưu lượng và cột áp Qmax 0,23m³/phút tương đương khoảng 13,8m³/giờ. Đây là mức lưu lượng phù hợp để vận chuyển nước thải trong các bể thu gom, trạm bơm nhỏ, hệ thống thoát nước của công trình dân dụng hoặc một số dây chuyền xử lý nước thải có lưu lượng không lớn. Hmax 6,5m thể hiện cột áp tối đa mà bơm có thể đạt trong điều kiện đường đặc tính tương ứng. Khi thiết kế hệ thống, không nên hiểu 6,5m là chiều cao nâng cố định. Lưu lượng thực tế thay đổi theo cột áp và tổn thất thủy lực của toàn tuyến. Để xác định bơm có đáp ứng yêu cầu hay không, cần tính cột áp tổng gồm chiều cao chênh lệch giữa mực nước hút và điểm xả, tổn thất ma sát đường ống cùng tổn thất cục bộ tại co, van và các phụ kiện. Sau đó đối chiếu điểm làm việc với đường đặc tính Q-H của máy bơm. 3. Cấu tạo cánh bơm vortex và khả năng hạn chế tắc nghẽn Tsurumi 40UT2.25 thuộc dòng UT sử dụng cánh bơm vortex. Khi cánh quay, dòng chất lỏng được tạo thành dạng xoáy bên trong buồng bơm. Cấu trúc này cho phép chất rắn và vật liệu dạng sợi được vận chuyển qua máy với mức tiếp xúc trực tiếp với cánh bơm thấp. Theo thông số kỹ thuật của Tsurumi, model 40UT2.25 có khả năng cho vật rắn kích thước đến khoảng 35mm đi qua. Buồng bơm có không gian dòng chảy rộng, nhờ đó giảm nguy cơ tích tụ chất rắn gây cản trở dòng chảy. Đặc điểm này phù hợp với nước thải sinh hoạt, nước thải thương mại và các nguồn nước có chứa một lượng chất rắn nhất định. Tuy nhiên, nếu nước thải chứa nhiều rác thô, dây vải, bao bì hoặc vật thể kích thước lớn, hệ thống vẫn cần bố trí song chắn rác hoặc thiết bị tách rác thích hợp trước bể bơm. 4. Bộ phận Oil Lifter và cụm phớt cơ khí Một điểm đáng chú ý trong cấu tạo của bơm Tsurumi là bộ phận Oil Lifter. Cơ cấu này hỗ trợ duy trì khả năng cấp dầu bôi trơn cho khu vực phớt cơ khí trong quá trình vận hành. Đối với bơm chìm nước thải, phớt cơ khí có nhiệm vụ ngăn chất lỏng xâm nhập vào khoang động cơ. Tài liệu kỹ thuật của dòng UT cho thấy cụm làm kín sử dụng phớt cơ khí kép trong buồng dầu, với vật liệu silicon carbide ở cụm phớt. Oil Lifter giúp duy trì điều kiện bôi trơn cho cụm phớt, hạn chế tình trạng bề mặt làm kín làm việc trong điều kiện thiếu dầu. Đây là một giải pháp kỹ thuật góp phần nâng cao độ ổn định của bơm khi làm việc trong môi trường ngập nước và nước thải. 5. Động cơ 0,25kW/380V Động cơ 0,25kW của Tsurumi 40UT2.25 thuộc cấu hình động cơ cảm ứng 2 cực. Dòng UT sử dụng cấp bảo vệ IP68 và có thiết bị bảo vệ nhiệt tích hợp cho động cơ. Phương thức khởi động trực tiếp phù hợp với động cơ công suất nhỏ. Nguồn điện 380V/3 pha phù hợp với hệ thống điện công nghiệp phổ biến tại Việt Nam. Khi lắp đặt cần kiểm tra điện áp thực tế, thứ tự pha, thiết bị bảo vệ và tình trạng cáp trước khi đưa máy vào vận hành. Cáp tiêu chuẩn dài 5m thuận tiện cho các bể có chiều sâu lắp đặt tương ứng. Cáp cần được bố trí tránh các vị trí có thể bị kéo căng, cọ xát hoặc tiếp xúc trực tiếp với các bộ phận chuyển động. 6. Điều kiện chất lỏng và phạm vi ứng dụng Tsurumi 40UT2.25 được thiết kế cho nước thải và nước có chứa chất rắn. Phạm vi nhiệt độ chất lỏng theo thông số anh cung cấp là 0–40°C. Tài liệu Tsurumi cũng công bố phạm vi pH tham khảo của dòng UT khoảng 5–9. Trong thực tế, model này có thể được ứng dụng cho: Bể thu gom nước thải sinh hoạt. Trạm bơm nước thải quy mô nhỏ. Bơm chuyển nước giữa các công đoạn xử lý. Hệ thống thoát nước cho nhà ở, khu dịch vụ và công trình dân dụng. Bể gom nước thải tại nhà hàng, khách sạn. Một số hệ thống xử lý nước thải có lưu lượng nhỏ. Bơm nước có chứa chất rắn với kích thước phù hợp khả năng thông qua của bơm. Khi sử dụng cho nước thải công nghiệp, cần đánh giá thành phần hóa học, nhiệt độ và tính chất ăn mòn của chất lỏng để bảo đảm vật liệu bơm phù hợp. 7. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt Với công suất 0,25kW và Hmax 6,5m, Tsurumi 40UT2.25 phù hợp hơn với những hệ thống có chiều cao nâng và tổn thất đường ống ở mức vừa phải. Nếu tuyến ống dài hoặc có nhiều co, van, cút nối, tổn thất áp lực có thể làm giảm đáng kể lưu lượng thực tế. Họng xả 40mm cần được kết nối với đường ống có kích thước phù hợp. Khi thiết kế, cần tính toán vận tốc dòng chảy để hạn chế lắng cặn trong đường ống. Đồng thời, vị trí đặt bơm phải bảo đảm đủ mực nước làm việc, hạn chế hút khí và tránh để bùn cặn tích tụ quá nhiều quanh khu vực hút. 8. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải Tsurumi thân gang