Trong các hệ thống cấp nước, bơm tăng áp và một số công trình kỹ thuật môi trường, bình tích áp có chức năng tạo vùng đệm áp suất, tích trữ năng lượng thủy lực và hạn chế hiện tượng máy bơm khởi động liên tục. Đối với những hệ thống yêu cầu áp suất làm việc cao, việc lựa chọn bình có cấp áp lực phù hợp là yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm chế độ vận hành ổn định. Bình tích áp Aquafill 50 lít 16 bar model HP050361CS000000 là loại bình áp lực cao dạng đứng, kết nối đường ống bằng đầu ren 1 inch. Thông tin từ Aquafill xác nhận model HP050361CS000000 có dung tích 50 lít, áp suất tối đa 16 bar, kết nối 1 inch và kích thước 379 × 759 mm. 1. Thông số kỹ thuật Aquafill HP050361CS000000 Các thông số chính của sản phẩm: Thông số Giá trị Model HP050361CS000000 Dung tích 50 lít Áp lực tối đa 16 bar Kích thước 379 × 759 mm Đầu kết nối 1 inch Kiểu bình Đứng, có chân Màu sắc Đỏ Dòng sản phẩm Aquafill HP Nhà sản xuất VAREM Xuất xứ Italy Cấu hình này thuộc nhóm bình tích áp cao áp của Aquafill. Dữ liệu sản phẩm của nhà sản xuất cũng thể hiện áp suất nạp trước của dòng HP là 2 bar và nhiệt độ làm việc được công bố đến 99°C. Cần lưu ý rằng 16 bar là giới hạn áp suất tối đa của bình, không đồng nghĩa với việc hệ thống phải vận hành thường xuyên tại 16 bar. Áp suất cài đặt thực tế phải được xác định dựa trên đặc tính máy bơm, áp suất yêu cầu của mạng đường ống và chế độ điều khiển. 2. Nguyên lý hoạt động của bình tích áp Bình tích áp tạo ra một khoang chứa nước kết hợp với khoang khí nén, được ngăn cách bởi màng đàn hồi. Khi máy bơm hoạt động, nước được đưa vào bình và làm thay đổi trạng thái của khoang khí. Năng lượng được tích trữ trong quá trình nén khí. Khi nhu cầu sử dụng nước xuất hiện, khí nén giãn nở và tạo lực đẩy nước trở lại đường ống. Nhờ cơ chế này, một lượng nước có thể được cung cấp trong thời gian ngắn mà không cần máy bơm khởi động ngay lập tức. Đây là nguyên lý có ý nghĩa đặc biệt đối với hệ thống bơm tăng áp có chế độ tiêu thụ nước thay đổi liên tục. Bình giúp tạo vùng đệm giữa lưu lượng bơm và lưu lượng sử dụng thực tế, qua đó giảm tần suất đóng/ngắt của động cơ. 3. Ý nghĩa của dung tích 50 lít Dung tích 50 lít là thể tích hình học của bình, không phải lượng nước mà hệ thống luôn có thể khai thác trong mỗi chu kỳ. Lượng nước hữu ích phụ thuộc vào nhiều yếu tố như áp suất khí nạp, áp suất khởi động bơm, áp suất dừng bơm và đặc tính của màng. Vì vậy, khi thiết kế hệ thống, không nên chỉ căn cứ vào dung tích 50 lít để xác định khả năng cấp nước. Với các hệ thống có lưu lượng tiêu thụ lớn hoặc yêu cầu thời gian cấp nước dài khi bơm dừng, cần xem xét bình có dung tích lớn hơn hoặc bố trí nhiều bình song song. Ngược lại, với hệ thống có lưu lượng nhỏ và nhu cầu đóng/ngắt không lớn, bình 50 lít có thể đáp ứng vai trò vùng đệm áp lực. 4. Ưu điểm của cấu hình 16 bar So với nhóm bình 10 bar, cấu hình 16 bar tạo ra giới hạn áp suất cao hơn, phù hợp khi hệ thống có áp suất thiết kế lớn. Nhà sản xuất Aquafill phân loại HP050361CS000000 trong nhóm bình nước áp suất cao 16 bar. Thông số này có ý nghĩa trong các hệ thống bơm tăng áp nhiều tầng, đường ống có áp lực tương đối cao hoặc các cụm cấp nước cần duy trì áp suất lớn. Tuy nhiên, việc lựa chọn bình 16 bar không chỉ dựa trên áp suất đầu ra của máy bơm. Cần kiểm tra đồng bộ toàn bộ hệ thống, bao gồm van, rơ-le áp lực, đồng hồ áp suất, đường ống, mặt bích hoặc phụ kiện ren. Các thiết bị liên quan cũng phải có cấp áp lực phù hợp. 5. Ứng dụng trong lĩnh vực môi trường Aquafill HP050361CS000000 có thể được xem xét trong nhiều hệ thống kỹ thuật liên quan đến nước, chẳng hạn: Hệ thống bơm tăng áp cấp nước. Cụm bơm cấp nước cho công trình dân dụng và công nghiệp. Hệ thống cấp nước cho các công trình xử lý nước. Hệ thống bơm rửa lọc và cấp nước kỹ thuật. Hệ thống nước áp lực phục vụ dây chuyền xử lý môi trường. Một số cụm bơm phụ trợ trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, khi thông số của toàn hệ thống đáp ứng yêu cầu thiết kế. Trong các công trình xử lý nước thải, bình tích áp thường phù hợp hơn với mạch nước sạch hoặc nước kỹ thuật. Không nên sử dụng bình như một thiết bị chứa trực tiếp nước thải có hàm lượng chất rắn, hóa chất hoặc tác nhân ăn mòn không phù hợp với vật liệu của màng và các bộ phận tiếp xúc môi chất. 6. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành Bình nên được đặt trên nền chắc chắn, sử dụng đúng kết cấu chân đỡ và bố trí đủ khoảng không để kiểm tra van khí, đầu nối và các thiết bị điều khiển. Trước khi đưa vào vận hành cần kiểm tra áp suất khí nạp, tình trạng kết nối đường ống và thông số cài đặt của rơ-le áp lực. Với dòng HP050361CS000000, thông số áp suất nạp trước được Aquafill công bố là 2 bar; việc điều chỉnh thực tế cần căn cứ vào chế độ điều khiển của hệ thống. Định kỳ cần kiểm tra áp suất khí, tình trạng màng, hiện tượng rò rỉ tại đầu nối và sự ổn định của áp suất hệ thống. Khi thực hiện bảo trì, phải cô lập bình và xả áp theo quy trình an toàn trước khi tháo các bộ phận liên quan. 7. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bình tích áp Varem-Aquafill