Hãy đăng ký thành viên để có thể dễ dàng trao đổi, giao lưu và chia sẻ về kiến thức SEO.

Tư vấn kỹ thuật về máy bơm chìm trục ngang Tsurumi 50PLS2.4S

Thảo luận trong 'Rao vặt miền nam' bắt đầu bởi MATRA, 8/9/26 lúc 17:09.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member
    • 16/23

    Bài viết:
    671
    Trong các hệ thống xử lý nước và nước thải quy mô nhỏ, yêu cầu về thiết bị bơm thường tập trung vào khả năng làm việc ở mực nước thấp, kết cấu gọn và vận hành ổn định. Máy bơm chìm trục ngang Tsurumi 50PLS2.4S được phát triển theo cấu hình bơm bán xoáy đặt chìm. Thiết kế này tạo điều kiện lắp đặt tại bể nông, hồ cảnh quan, hố thu và các vị trí có không gian hạn chế.

    Tsurumi 50PLS2.4S sử dụng động cơ công suất 0,4kW, điện áp 220V, họng xả DN50mm. Lưu lượng cực đại đạt 0,34m³/phút, tương đương khoảng 20,4m³/giờ. Cột áp cực đại đạt 7,1m. Đây là cấu hình phù hợp với nhiều hệ thống thoát nước và tuần hoàn nước có quy mô vừa và nhỏ.
    [​IMG]

    1. Phân tích công suất và nguồn điện
    Công suất động cơ 0,4kW/220V cho phép máy hoạt động với nguồn điện một pha phổ biến. Cấu hình này thuận tiện khi triển khai tại các công trình không có nguồn điện ba pha.

    Động cơ thuộc loại cảm ứng khô, vận hành liên tục. Phương pháp khởi động sử dụng tụ điện chạy. Cấu trúc động cơ khô giúp tách phần điện khỏi môi trường chất lỏng bên ngoài. Model có cấp bảo vệ IP68, phù hợp với điều kiện làm việc dạng bơm chìm.

    Khi thiết kế hệ thống, cần lựa chọn thiết bị bảo vệ điện phù hợp với dòng định mức và điều kiện nguồn cấp. Cáp tiêu chuẩn của máy có chiều dài 5m, thuận tiện cho nhiều phương án bố trí trong bể hoặc hố thu.

    2. Phân tích lưu lượng Qmax = 0,34m³/phút
    Lưu lượng cực đại của 50PLS2.4S đạt 0,34m³/phút, tương đương khoảng 20,4m³/giờ. Đây là giá trị lưu lượng ở điều kiện làm việc tương ứng với điểm cuối của đường đặc tính bơm.

    Trong thực tế, lưu lượng thay đổi theo cột áp của hệ thống. Khi chiều cao đẩy tăng hoặc đường ống có nhiều co, van và phụ kiện, tổn thất thủy lực tăng sẽ làm lưu lượng thực tế giảm.

    Vì vậy, khi lựa chọn 50PLS2.4S cho công trình, cần xác định lưu lượng yêu cầu và tổng cột áp động lực. Việc tính toán nên bao gồm chiều cao nâng, tổn thất ma sát đường ống và tổn thất cục bộ tại các phụ kiện.

    3. Phân tích cột áp Hmax = 7,1m
    Cột áp cực đại 7,1m phù hợp với những hệ thống có chiều cao nâng không quá lớn. Khi vận hành, điểm làm việc thực tế phải nằm trong vùng làm việc của đường đặc tính bơm.

    Đối với hệ thống thoát nước, cần phân biệt giữa chiều cao hình học và tổng cột áp. Tổng cột áp bao gồm chiều cao nâng thực tế cộng với tổn thất trên đường ống. Nếu đường ống dài hoặc đường kính nhỏ, tổn thất áp lực có thể tăng đáng kể.

    Họng xả DN50mm giúp kết nối với tuyến ống có đường kính danh nghĩa 50mm. Việc lựa chọn đường ống cần dựa trên lưu lượng thiết kế và vận tốc dòng chảy, tránh làm tăng tổn thất thủy lực không cần thiết.

    4. Kết cấu bơm chìm trục ngang
    Điểm đáng chú ý của dòng PLS là cấu trúc trục ngang chìm. Thân bơm được bố trí theo phương ngang thay vì dạng đứng truyền thống. Cấu hình này giúp máy có thể làm việc tại các bể hoặc hồ có chiều sâu hạn chế.

    Dòng PLS xác định model 50PLS2.4S có đường xả 50mm, khối lượng khô khoảng 6,7kg, chiều dài cáp tiêu chuẩn 5m và khả năng cho chất rắn đi qua khoảng 24mm.

    Kết cấu nhỏ gọn cũng tạo thuận lợi khi di chuyển máy giữa các vị trí bơm. Đây là đặc điểm phù hợp với những hệ thống cần thiết bị linh hoạt hoặc thường xuyên thay đổi vị trí lắp đặt.

    5. Bộ phận nâng dầu Oil Lifter
    Oil Lifter là bộ phận kỹ thuật đáng chú ý trên máy bơm Tsurumi. Cơ cấu này hỗ trợ đưa dầu bôi trơn đến khu vực phớt cơ khí trong quá trình trục quay.

    Về nguyên lý, Oil Lifter tận dụng chuyển động quay của trục để hỗ trợ tuần hoàn dầu trong buồng dầu. Nhờ đó, khu vực phớt cơ khí được duy trì điều kiện bôi trơn phù hợp ngay cả khi lượng dầu trong buồng giảm.

    Đối với máy bơm chìm, phớt cơ khí đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chất lỏng xâm nhập vào khoang động cơ. Cơ cấu Oil Lifter góp phần hỗ trợ quá trình bôi trơn và giảm điều kiện ma sát bất lợi tại vùng phớt.

    6. Nhiệt độ chất lỏng và môi trường làm việc
    Tsurumi 50PLS2.4S được thiết kế cho chất lỏng có nhiệt độ 0–40°C. Phạm vi này phù hợp với nhiều dòng nước thải sinh hoạt, nước mưa, nước hồ và nước tuần hoàn trong điều kiện thông thường.

    Khi sử dụng trong môi trường nước thải, cần khảo sát thêm pH, hàm lượng chất rắn, thành phần hóa học và khả năng ăn mòn. Việc đánh giá đầy đủ đặc tính chất lỏng giúp xác định khả năng tương thích của vật liệu bơm với môi trường vận hành.

    7. Ứng dụng của Tsurumi 50PLS2.4S
    Với cấu hình 0,4kW, Qmax 0,34m³/phút và Hmax 7,1m, 50PLS2.4S có thể ứng dụng trong nhiều hệ thống quy mô nhỏ và vừa như:

    • Bơm thoát nước tại hố thu và bể chứa.
    • Chuyển nước thải giữa các bể trong hệ thống xử lý quy mô nhỏ.
    • Bơm nước mưa và nước nguồn có chứa chất rắn nhỏ.
    • Tuần hoàn nước trong hồ cảnh quan.
    • Bơm nước cho hồ cá Koi và hệ thống nuôi trồng thủy sản phù hợp.
    • Tạo dòng chảy cho thác nước, đài phun và hồ tiểu cảnh.
    8. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải trục ngang Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)