Trong các hệ thống xử lý nước thải hiện đại, nhất là công nghệ bùn hoạt tính theo mẻ SBR (Sequencing Batch Reactor), việc thu hồi nước sạch (supernatant) từ bể lắng là yếu tố quyết định đến hiệu quả và chi phí vận hành tổng thể. Máy thu hồi nước sạch Tsurumi FHP3-3T là một thiết bị kỹ thuật cao, được thiết kế chuyên dụng để tách nước siêu sạch khỏi lớp bùn lắng, nhằm giảm tải cho các công đoạn xử lý tiếp theo và nâng cao hiệu quả xử lý cuối cùng. Sản phẩm hiện được cung cấp chính hãng với giá cạnh tranh, là lựa chọn tối ưu cho các nhà máy xử lý nước thải công nghiệp và đô thị. 1. Giới thiệu và vị trí ứng dụng của Tsurumi FHP3-3T Máy thu hồi nước FHP3-3T thuộc dòng Floating Decanters của Tsurumi — một thiết bị chuyên nghiệp trong ngành xử lý nước và nước thải. Dòng FHP-Series được thiết kế để hoạt động trong điều kiện nước siêu sạch ở bể lắng cuối cùng, nơi cần hút nước phía trên lớp bùn mà không để bùn hay các chất rắn lơ lửng trôi vào buồng hút. Thiết bị này không chỉ là một máy bơm chìm thuần túy, mà còn là một hệ thống phân tách dòng chảy thông minh giúp tự động kiểm soát chất lượng nước đầu vào trước khi bơm. Vị trí ứng dụng điển hình của FHP3-3T là: Trong hệ thống xử lý nước thải SBR, ở giai đoạn gạn nước sau lắng. Ở bể lắng thứ cấp của các trạm xử lý nước thải công nghiệp và dân dụng, nhằm lấy nước phía trên bùn để đưa sang xử lý tiếp hoặc tái sử dụng. Trong các bể điều hòa nước công nghiệp, nơi yêu cầu thu hồi nước sạch để đưa vào vòng tuần hoàn sản xuất. 2. Phân tích chi tiết thông số kỹ thuật của Tsurumi FHP3-3T Model: FHP3-3T Công suất: 0.25kw/380V Qmax = 0.2 m3/min Hmax = 7.8m Họng xả: 50mm Nhiệt độ chất lỏng: 0 - 40 độ C Cấp cách điện: E Cáp tiêu chuẩn: 6m Hãng sản xuất: Tsurumi - Japan Để hiểu rõ khả năng vận hành và hiệu suất của thiết bị, ta cần phân tích các thông số kỹ thuật chính của FHP3-3T: 2.1. Công suất & cấu hình motor Công suất động cơ: 0.25 kW, tương đương khoảng ~1/3 HP. Nguồn điện: 3 pha — đảm bảo vận hành ổn định trong hệ thống công nghiệp. Phương pháp khởi động: Direct On Line (D.O.L.) giúp đơn giản hóa quá trình điều khiển và giảm thiểu chi phí tủ điện. Tốc độ motor: 3000 rpm ở tần số 50 Hz (3600 rpm ở 60 Hz) — đảm bảo dòng chảy ổn định phù hợp với hầu hết hệ thống xử lý nước. 2.2. Thiết kế bơm & công suất bơm Họng xả & kích thước kết nối: đường kính 50 mm — phù hợp với hệ ống tiêu chuẩn của nhiều trạm xử lý nhỏ đến trung bình. Kích thước hạt rắn đi qua: 15 mm — đủ cho nước đã qua xử lý sơ bộ với độ đục thấp. Impeller: cánh bán hở hai kênh được cân bằng động — giúp tối ưu dòng nước và giảm rung lắc khi vận hành. 2.3. Chất lượng motor & an toàn vận hành Cấp bảo vệ: IP68, cho phép máy hoạt động chìm hoàn toàn dưới nước trong thời gian dài mà không bị xâm nhập nước. Phốt cơ khí kép: Chủ động bảo vệ buồng dầu và motor khỏi nước xâm nhập, với mặt phốt chính là SiC + Ceramic và phốt phụ Ceramic + Carbon. Con dấu dầu: được trang bị như một “dust seal” để ngăn cát, mạt bùn làm mòn phốt. Bảo vệ quá nhiệt: Thermal protector tích hợp ngay trong motor giúp ngắt tự động khi quá nhiệt, bảo vệ động cơ khỏi hư hại. Vật liệu trục: thép không gỉ 420 — tăng cường độ bền trong môi trường nước. 2.4. Cáp & phụ kiện Chiều dài cáp chuẩn: 6 m, đáp ứng hầu hết chiều sâu bể lắng hay bể SBR trong thực tế. Lắp đặt đi kèm: dây xích nâng 3 m được trang bị sẵn để dễ dàng thao tác khi lắp đặt và bảo trì. Nhìn chung, FHP3-3T là một thiết bị có thông số kỹ thuật cân đối, đủ để xử lý supernatant trong các hệ thống xử lý nước vừa và nhỏ, với tính ổn định và độ bền cao nhờ các giải pháp kỹ thuật như phốt kép, bảo vệ IP68 và motor dry-type. 3. Nguyên lý hoạt động & ưu điểm kỹ thuật 3.1. Nguyên lý phân tách supernatant Máy thu hồi nước Tsurumi FHP3-3T hoạt động dựa trên nguyên lý: Cảm biến bùn (sludge sensor) giám sát độ đục của lớp nước phía trên bùn và chỉ kích hoạt bơm khi độ đục thấp — tức là nước đã là supernatant. Phao nổi giữ vị trí bơm tại mực nước mong muốn, đảm bảo hút phần nước trong thay vì lớp bùn đặc. Khi bơm ngừng, van kiểm tra dạng bóng nổi lên đóng kín đường hút, ngăn bùn trào vào buồng hút trước khi bơm khởi động lại. Cơ chế này giúp thiết bị chỉ thu hồi nước sạch phía trên bùn, giảm việc lẫn bùn và các chất rắn lơ lửng vào đường ống dẫn, từ đó giúp chất lượng nước thu hồi cao hơn và bảo vệ các thiết bị xử lý sau. 4. Ứng dụng trong xử lý môi trường và hệ thống nước 4.1. Trong công nghệ xử lý nước thải SBR Trong hệ thống SBR, nước được xử lý theo từng mẻ với các giai đoạn oxy hòa tan, lắng và gạn. Vai trò của FHP3-3T là: Thu hồi nước supernatant ngay sau giai đoạn lắng, giảm tải chất rắn trước khi chuyển sang xử lý tiếp theo như lọc hoặc khử trùng. Cải thiện hiệu quả phân tách bùn – nước, giảm thời gian và chi phí vận hành. 4.2. Ở bể lắng thứ cấp Dưới đây là ứng dụng trong các trạm xử lý nước thải công nghiệp hoặc đô thị: Tách nước phía trên cặn lắng trước khi xả ra môi trường theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Tái sử dụng nước đã lắng cho mục tiêu phụ như tưới, rửa thiết bị, làm mát… tùy vào quy định kỹ thuật. 4.3. Trong xử lý nước công nghiệp & tuần hoàn nước Máy cũng hiệu quả khi: Thu hồi nước đã xử lý sơ bộ để tái sử dụng trong vòng tuần hoàn sản xuất. Ứng dụng trong các ngành chế biến, sản xuất có yêu cầu xử lý nước tuần hoàn hoặc tiết kiệm nước. 5. Lợi ích khi chọn mua chính hãng với giá tốt Việc lựa chọn máy thu hồi nước sạch Tsurumi FHP3-3T chính hãng mang lại nhiều lợi ích thiết thực: Đảm bảo chất lượng thật từ thương hiệu Tsurumi – Nhật Bản, với độ bền cao và hiệu suất ổn định. CO/CQ rõ ràng, thuận tiện cho các hồ sơ kỹ thuật khi đấu thầu hoặc nghiệm thu công trình. Hỗ trợ kỹ thuật & bảo hành chính hãng, giúp doanh nghiệp yên tâm vận hành lâu dài. Giá cạnh tranh giúp giảm tổng chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành. 6. Liên hệ tư vấn báo giá tốt nhất CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo sản phẩm tương tự: Máy thu hồi nước Tsurumi FHP2-4T; máy thu hồi nước Tsurumi FHP4-8T