Hãy đăng ký thành viên để có thể dễ dàng trao đổi, giao lưu và chia sẻ về kiến thức SEO.

Báo giá sản phẩm khuấy chìm Tsurumi MR21NF400 chính hãng giá tốt

Thảo luận trong 'Rao vặt miền nam' bắt đầu bởi MATRA, 24/8/26 lúc 10:01.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member
    • 16/23

    Bài viết:
    660
    Trong hệ thống xử lý nước thải, khuấy trộn có vai trò duy trì trạng thái phân tán của chất rắn, hạn chế lắng cặn và hỗ trợ quá trình tiếp xúc giữa nước thải với bùn vi sinh. Máy khuấy chìm Tsurumi MR21NF400 là thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng khuấy trong môi trường nước và nước thải. Model sử dụng động cơ công suất 0,4 kW, điện áp 380 V, động cơ 4 cực với tốc độ 1.420 vòng/phút. Lưu lượng khuấy đạt 2,8 m³/phút và đường kính cánh khuấy 185 mm.

    1. Tổng quan về máy khuấy chìm Tsurumi MR21NF400
    Tsurumi MR21NF400 thuộc dòng máy khuấy chìm MR của Tsurumi – Nhật Bản. Dòng MR được phát triển theo nguyên lý sử dụng cánh khuấy tạo dòng nước cưỡng bức trong bể. Thiết bị có thể được sử dụng cho các quá trình hiếu khí, thiếu khí hoặc kỵ khí tùy theo yêu cầu công nghệ.

    Khác với máy khuấy trục đứng đặt trên nắp bể, thiết bị khuấy chìm được bố trí trực tiếp trong lưu chất. Khi động cơ hoạt động, cánh khuấy truyền năng lượng vào nước và tạo dòng tuần hoàn. Dòng chuyển động này giúp phân phối nước thải và chất rắn trong phạm vi bể.

    Theo thông số kỹ thuật của dòng MR, MR21NF400 có lưu lượng khuấy 2,8 m³/phút, đường kính cánh 185 mm và lực phản lực khoảng 80 N. Công suất khuấy trong nước sạch được công bố khoảng 0,17 kW.

    2. Thông số kỹ thuật Tsurumi MR21NF400
    Các thông số chính của sản phẩm gồm:

    • Model: MR21NF400.
    • Công suất: 0,4 kW.
    • Điện áp: 380 V.
    • Động cơ: 4 cực.
    • Tốc độ quay: 1.420 vòng/phút.
    • Lưu lượng khuấy: 2,8 m³/phút.
    • Đường kính cánh khuấy: 185 mm.
    • Thân máy: Gang.
    • Cánh khuấy: Gang.
    • Trục: Inox.
    • Cấp bảo vệ: IP68.
    • Nhiệt độ lưu chất: 0–40°C.
    • Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan.
    Các nguồn kỹ thuật trong nước cũng ghi nhận cấu hình MR21NF400 với động cơ 0,4 kW/380 V, tốc độ 1.420 vòng/phút, lưu lượng 2,8 m³/phút và cánh đường kính 185 mm.

    3. Phân tích công suất động cơ 0,4 kW
    Công suất 0,4 kW là thông số thể hiện mức công suất danh định của động cơ. Tuy nhiên, khi lựa chọn máy khuấy chìm, không nên đánh giá hiệu quả chỉ dựa vào công suất điện.

    Hiệu quả thủy lực còn phụ thuộc vào đường kính cánh, tốc độ quay, hình dạng cánh, đặc tính lưu chất và hình học bể. Với MR21NF400, công suất 0,4 kW được kết hợp với cánh đường kính 185 mm và tốc độ 1.420 vòng/phút.

    Cấu hình này tạo ra lưu lượng khuấy 2,8 m³/phút theo thông số của nhà sản xuất. Đây là cơ sở để thiết bị tạo dòng tuần hoàn trong các bể xử lý có quy mô phù hợp.

    4. Động cơ 4 cực, tốc độ 1.420 vòng/phút
    Động cơ 4 cực của MR21NF400 có tốc độ danh định khoảng 1.420 vòng/phút theo thông tin sản phẩm. Cấu hình này tạo sự cân bằng giữa tốc độ quay và khả năng truyền năng lượng cho dòng chất lỏng.

    Trong hệ thống xử lý nước thải, tốc độ cánh không phải là yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả khuấy. Cần xem xét sự tương quan giữa tốc độ quay, đường kính cánh và lưu lượng dòng tạo ra.

    Đặc biệt, với bể có bùn hoạt tính hoặc chất rắn lơ lửng, mục tiêu chính là tạo dòng tuần hoàn đủ để duy trì sự phân bố vật chất. Việc tăng tốc độ không đồng nghĩa với tăng hiệu quả nếu thiết kế thủy lực của toàn bể không phù hợp.

    5. Lưu lượng khuấy 2,8 m³/phút
    MR21NF400 có lưu lượng khuấy 2,8 m³/phút, tương đương khoảng 168 m³/giờ khi quy đổi đơn vị. Tuy nhiên, cần lưu ý đây là lưu lượng tạo dòng của máy khuấy, không phải lưu lượng bơm qua đường ống.

    Máy khuấy không tạo cột áp như bơm nước. Năng lượng được truyền trực tiếp từ cánh vào lưu chất để hình thành dòng chuyển động. Vì vậy, thông số 2,8 m³/phút cần được phân tích cùng kích thước và hình dạng bể.

    Trong bể điều hòa, dòng khuấy giúp hạn chế phân tầng. Trong bể thiếu khí, khuấy trộn hỗ trợ duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái phân tán. Trong bể chứa bùn, dòng chuyển động giúp giảm nguy cơ tích tụ chất rắn tại các vùng có vận tốc thấp.

    6. Cánh khuấy đường kính 185 mm
    Đường kính cánh 185 mm là một trong những thông số quan trọng trong thiết kế thủy lực của MR21NF400. Cánh có kích thước lớn hơn so với model MR21NF250, đồng thời lưu lượng khuấy cũng tăng từ 2 lên 2,8 m³/phút trong bảng thông số dòng MR.

    Cánh khuấy bằng gang có độ cứng cơ học phù hợp với yêu cầu truyền lực trong quá trình vận hành. Khi làm việc trong nước thải chứa chất rắn, thiết kế cánh cần duy trì khả năng tạo dòng ổn định và hạn chế hiện tượng tích tụ vật liệu.

    Khi sử dụng tại môi trường có hóa chất ăn mòn, cần kiểm tra thành phần lưu chất và khả năng tương thích vật liệu trước khi lựa chọn thiết bị.

    7. Thân và cánh bằng gang, trục inox
    Thân và cánh của MR21NF400 sử dụng vật liệu gang. Trục được chế tạo bằng inox. Đây là cấu hình vật liệu thường được áp dụng cho thiết bị khuấy chìm nhằm đáp ứng yêu cầu cơ học và điều kiện làm việc trong môi trường nước.

    Trục có nhiệm vụ truyền mô-men xoắn từ động cơ tới cánh. Do tiếp xúc với môi trường ẩm và nước thải, việc sử dụng inox giúp tăng khả năng chống ăn mòn của chi tiết này.

    Ngoài các bộ phận chính, cấu hình sản phẩm được công bố còn có phớt cơ khí và cáp điện chống thấm nước. Một nguồn kỹ thuật ghi nhận phớt cơ khí sử dụng vật liệu Silicon Carbide (SiC).

    8. Cấp bảo vệ IP68
    IP68 là thông số quan trọng đối với thiết bị điện được thiết kế để làm việc chìm trong nước. Đối với máy khuấy, cấp bảo vệ này góp phần bảo đảm yêu cầu cách ly các bộ phận điện khỏi môi trường lưu chất trong điều kiện vận hành được nhà sản xuất quy định.

    Tuy nhiên, IP68 không có nghĩa thiết bị có thể làm việc không giới hạn trong mọi loại nước thải. Các yếu tố như độ sâu lắp đặt, nhiệt độ, tính ăn mòn và điều kiện cáp điện vẫn cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật.

    MR21NF400 được công bố sử dụng cho lưu chất có nhiệt độ từ 0 đến 40°C.

    9. Ứng dụng trong bể điều hòa nước thải
    Bể điều hòa có nhiệm vụ cân bằng lưu lượng và tải lượng ô nhiễm trước khi nước thải chuyển sang các công đoạn xử lý tiếp theo. Nếu không có khuấy trộn phù hợp, chất rắn có thể lắng xuống đáy và hình thành vùng phân tầng.

    MR21NF400 tạo dòng tuần hoàn giúp phân bố nước thải trong bể. Quá trình này hỗ trợ hạn chế lắng cặn và duy trì trạng thái tương đối đồng nhất của hỗn hợp.

    Đây là ứng dụng phù hợp đối với các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, sản xuất và những công trình có lưu lượng đầu vào dao động.

    10. Ứng dụng trong bể thiếu khí
    Trong bể thiếu khí, khuấy trộn là yếu tố quan trọng để duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái phân tán. Dòng khuấy giúp tăng khả năng tiếp xúc giữa vi sinh vật và các chất cần xử lý.

    MR21NF400 có thể được bố trí trong bể thiếu khí tùy theo thể tích bể và yêu cầu công nghệ. Việc lựa chọn vị trí lắp đặt cần tạo được dòng tuần hoàn phù hợp và hạn chế vùng chết.

    Đối với quá trình khử nitrat, khuấy trộn không thay thế nguồn carbon hay các điều kiện sinh học cần thiết. Vai trò của máy là tạo môi trường thủy lực phù hợp để quá trình sinh học diễn ra ổn định.

    11. Ứng dụng trong bể chứa và xử lý bùn
    Nước thải và bùn có hàm lượng chất rắn cao thường có xu hướng lắng khi vận tốc dòng thấp. Máy khuấy chìm có thể được sử dụng để duy trì sự phân bố chất rắn trong các bể chứa phù hợp.

    Khi áp dụng MR21NF400 cho môi trường có hàm lượng chất rắn cao, cần kiểm tra đặc tính lưu chất, nồng độ chất rắn và yêu cầu mô-men khuấy. Không nên chỉ căn cứ vào thể tích bể để quyết định số lượng thiết bị.

    12. Ứng dụng trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp
    Máy khuấy chìm Tsurumi MR21NF400 có thể được xem xét tại các công trình xử lý nước thải công nghiệp cần khuấy trộn và duy trì dòng tuần hoàn.

    Một số lĩnh vực có thể phát sinh nhu cầu này gồm chế biến thực phẩm, sản xuất đồ uống, chế biến nông sản và các hệ thống xử lý nước thải tập trung.

    Đối với từng ngành, đặc tính nước thải có thể khác nhau đáng kể. Vì vậy, các thông số như pH, nhiệt độ, hàm lượng chất rắn, hóa chất và yêu cầu xử lý cần được khảo sát trước khi lựa chọn.

    13. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy khuấy chìm Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)