Trong các hệ thống thu gom và xử lý nước thải, chất rắn dạng sợi, rác mềm và vật liệu có kích thước lớn có thể gây tắc nghẽn đường ống hoặc làm kẹt cánh bơm. Đặc biệt, nước thải sinh hoạt, nước thải chăn nuôi và một số dòng nước thải công nghiệp thường chứa nhiều loại chất rắn khó vận chuyển bằng bơm nước thải thông thường. Máy bơm nước thải cắt rác Tsurumi 100BN411 được thiết kế theo hướng xử lý dòng chất lỏng có chứa rác và vật liệu dạng sợi. Máy sử dụng cơ cấu cắt nghiền tại khu vực hút, kết hợp với cánh bơm phù hợp cho môi trường nước thải. Nhờ đó, thiết bị có thể giảm kích thước một phần chất rắn trước khi chúng đi qua thân bơm và đường ống. Với công suất 11 kW, điện áp 380 V, lưu lượng tối đa 3,5 m³/phút và cột áp tối đa 28,5 m, Tsurumi 100BN411 phù hợp để xem xét cho nhiều trạm bơm nước thải có lưu lượng tương đối lớn. 1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 100BN411 Các thông số chính của model Tsurumi 100BN411 gồm: Model: 100BN411. Công suất: 11 kW. Điện áp: 380 V. Lưu lượng tối đa: 3,5 m³/phút. Cột áp tối đa: 28,5 m. Họng xả: DN100. Kiểu thiết bị: Bơm chìm nước thải cắt nghiền rác. Cơ cấu: Có cánh cắt nghiền rác. Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C. Vật liệu thân và cánh: Gang. Cáp tiêu chuẩn: 10 m. Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan. Từ các thông số trên, có thể thấy 100BN411 được định hướng cho những hệ thống cần kết hợp giữa khả năng bơm nước thải và khả năng xử lý vật liệu rắn trước khi vận chuyển qua tuyến ống. 2. Phân tích công suất động cơ 11 kW Công suất 11 kW là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng làm việc của máy bơm trong hệ thống. Động cơ được thiết kế để tạo năng lượng cần thiết cho quá trình quay cánh bơm và duy trì lưu lượng theo điều kiện thủy lực thực tế. Với nguồn điện 380 V, model 100BN411 phù hợp với hệ thống điện 3 pha phổ biến tại các trạm xử lý nước thải, nhà máy và công trình công nghiệp. Tuy nhiên, không nên hiểu công suất 11 kW là mức điện năng tiêu thụ cố định trong mọi điều kiện. Công suất thực tế phụ thuộc vào điểm vận hành, lưu lượng, cột áp, hiệu suất bơm, hiệu suất động cơ và đặc tính của chất lỏng. Khi lựa chọn thiết bị, cần phối hợp thông số công suất với đường đặc tính Q-H để xác định điểm làm việc phù hợp. 3. Lưu lượng tối đa 3,5 m³/phút Tsurumi 100BN411 có Qmax = 3,5 m³/phút, tương đương khoảng 210 m³/h. Đây là mức lưu lượng phù hợp để xem xét trong các hệ thống vận chuyển nước thải có quy mô tương đối lớn. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế tại công trình sẽ thay đổi theo tổng cột áp của hệ thống. Tổng cột áp bao gồm chênh lệch cao độ giữa điểm hút và điểm xả, tổn thất ma sát trên đường ống, tổn thất qua van, co, tê và các thiết bị phụ trợ. Khi tổng trở lực tăng, lưu lượng bơm sẽ giảm. Vì vậy, Qmax là thông số tham khảo ở điều kiện thủy lực tương ứng, không phải lưu lượng mà máy luôn đạt được trong mọi hệ thống. 4. Cột áp tối đa 28,5 m Thông số Hmax = 28,5 m cho thấy 100BN411 có khả năng đáp ứng các hệ thống cần nâng nước với chiều cao đáng kể. Trong thiết kế trạm bơm, cột áp cần được tính từ cao độ mặt nước tại bể hút đến điểm xả. Sau đó cộng thêm tổn thất áp lực của toàn bộ tuyến ống. Ví dụ, nếu công trình có tuyến ống dài, nhiều van và nhiều đoạn co, tổng tổn thất có thể chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng cột áp. Do đó, lựa chọn bơm dựa trên chiều cao tĩnh đơn thuần có thể dẫn đến sai lệch về điểm làm việc. Với 100BN411, cần xác định lưu lượng yêu cầu và tổng cột áp của hệ thống trước khi quyết định sử dụng model này. 5. Họng xả DN100 Máy được trang bị họng xả DN100, tương ứng đường kính danh nghĩa 100 mm. Kích thước này tạo điều kiện kết nối với hệ thống đường ống có đường kính phù hợp. Đối với bơm nước thải có cơ cấu cắt nghiền, đường ống phía sau bơm cũng cần được thiết kế phù hợp với đặc tính chất rắn trong dòng chảy. Việc lựa chọn đường kính ống cần dựa trên lưu lượng, vận tốc dòng chảy, chiều dài tuyến ống và yêu cầu hạn chế lắng đọng chất rắn. Không nên chỉ dựa vào đường kính họng xả để xác định toàn bộ hệ thống đường ống. 6. Cơ cấu cắt nghiền rác Điểm đáng chú ý của Tsurumi 100BN411 là cơ cấu cắt nghiền rác. Đây là cấu tạo có ý nghĩa trong các ứng dụng mà nước thải chứa vật liệu dạng sợi hoặc chất rắn có khả năng gây kẹt cánh. Cơ chế cắt giúp làm giảm kích thước một phần vật thể trước khi chúng đi vào vùng bơm. Quá trình này hỗ trợ giảm nguy cơ vật liệu quấn quanh cánh và hạn chế hiện tượng tắc nghẽn tại khu vực hút. Đặc điểm này đặc biệt có giá trị trong hệ thống nước thải sinh hoạt. Các dòng nước thải loại này có thể chứa giấy, sợi vải, rác mềm và nhiều loại vật liệu khó xử lý bằng cánh bơm thông thường. Tuy nhiên, cơ cấu nghiền không có nghĩa máy có thể xử lý mọi loại vật thể. Khi lựa chọn thiết bị, vẫn cần kiểm soát kích thước và tính chất chất rắn trong nước thải. 7. Vật liệu thân và cánh bằng gang Theo cấu hình kỹ thuật được cung cấp, thân và cánh Tsurumi 100BN411 sử dụng vật liệu gang. Gang được sử dụng phổ biến trong thiết bị bơm công nghiệp nhờ khả năng chịu tải cơ học, độ cứng và tính ổn định trong điều kiện vận hành phù hợp. Đối với bơm nước thải, vật liệu của thân và cánh cần được lựa chọn dựa trên đặc tính hóa học của chất lỏng. Các yếu tố như pH, hàm lượng chất rắn, nhiệt độ và thành phần hóa chất đều cần được xem xét. Nếu nước thải có tính ăn mòn cao hoặc chứa hóa chất đặc thù, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi đưa máy vào vận hành. 8. Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C Tsurumi 100BN411 có phạm vi nhiệt độ chất lỏng theo thông số cung cấp là 0–40°C. Khoảng nhiệt độ này phù hợp với nhiều ứng dụng bơm nước thải sinh hoạt, nước thải đô thị và nhiều dòng nước thải công nghiệp thông thường. Trong thực tế, nhiệt độ chất lỏng có ảnh hưởng đến độ nhớt, điều kiện làm kín và khả năng làm việc của các bộ phận cơ khí. Vì vậy, nếu bơm phải xử lý nước thải có nhiệt độ cao hơn giới hạn thiết kế, cần xác nhận lại cấu hình với nhà cung cấp trước khi vận hành. 9. Cáp tiêu chuẩn 10 m Tsurumi 100BN411 được cung cấp cáp tiêu chuẩn dài 10 m theo cấu hình sản phẩm. Chiều dài cáp này thuận tiện cho nhiều hệ thống bể chìm, đặc biệt khi tủ điều khiển được bố trí gần khu vực lắp đặt bơm. Trong quá trình thi công, cáp cần được cố định hợp lý và tránh tình trạng kéo căng, gập mạnh hoặc va chạm với các kết cấu cơ khí. Việc đấu nối điện cần thực hiện thông qua thiết bị bảo vệ phù hợp với công suất động cơ. 10. Ứng dụng của máy bơm Tsurumi 100BN411 Tsurumi 100BN411 có thể được xem xét cho nhiều hệ thống nước thải có chứa chất rắn, trong đó có: Trạm bơm nước thải sinh hoạt Máy phù hợp để vận chuyển nước thải từ hố thu đến các công trình xử lý phía sau. Cơ cấu cắt nghiền hỗ trợ hạn chế nguy cơ tắc nghẽn do vật liệu dạng sợi. Hệ thống xử lý nước thải đô thị Trong các trạm bơm trung chuyển, thiết bị có thể được sử dụng để đưa nước thải đến các công trình xử lý tiếp theo. Nước thải chăn nuôi Một số hệ thống chăn nuôi phát sinh nước thải chứa hàm lượng chất rắn hữu cơ cao. Khi các thông số chất lỏng phù hợp với giới hạn của bơm, 100BN411 có thể được xem xét cho công đoạn thu gom và vận chuyển. Nước thải công nghiệp Máy có thể ứng dụng trong các dây chuyền có nước thải chứa chất rắn và vật liệu dạng sợi. Tuy nhiên, cần kiểm tra pH, nhiệt độ, tính ăn mòn và thành phần hóa học trước khi lựa chọn. Hố thu nước thải Cấu hình bơm chìm giúp thiết bị được đặt trực tiếp trong hố thu. Đây là phương án phù hợp với những hệ thống cần tiết kiệm không gian lắp đặt trên mặt bằng. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải cánh cắt rác