Hãy đăng ký thành viên để có thể dễ dàng trao đổi, giao lưu và chia sẻ về kiến thức SEO.

Báo giá bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ211 thân inox 316

Thảo luận trong 'Rao vặt miền nam' bắt đầu bởi MATRA, 5/10/26 lúc 14:49.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member
    • 16/23

    Bài viết:
    727
    Trong hệ thống thu gom và xử lý nước thải công nghiệp, máy bơm chìm thường phải làm việc trong điều kiện môi chất chứa chất rắn lơ lửng, hóa chất hòa tan hoặc các tác nhân có khả năng gây ăn mòn kim loại. Vì vậy, bên cạnh yêu cầu về lưu lượng và cột áp, vật liệu chế tạo các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nước thải là yếu tố cần được xem xét trong quá trình lựa chọn thiết bị. Tsurumi 80SFQ211 là model thuộc dòng bơm SFQ của Tsurumi – Japan, được định hướng cho các ứng dụng bơm chất lỏng có tính ăn mòn.

    Bơm chìm chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ211 sử dụng động cơ công suất 11 kW/380V, lưu lượng tối đa 1,95 m³/phút, cột áp tối đa 42,5 m, họng xả DN80 và nhiệt độ chất lỏng cho phép từ 0–40°C. Thân bơm, cánh bơm và trục sử dụng inox 316, đi kèm cáp tiêu chuẩn dài 8 m. Đây là cấu hình có thể xem xét cho các trạm bơm nước thải công nghiệp cần lưu lượng tương đối lớn, cột áp cao và yêu cầu về khả năng chống ăn mòn.
    [​IMG]
    Thông số kỹ thuật Tsurumi 80SFQ211
    Thông số Giá trị
    Model Tsurumi 80SFQ211
    Công suất động cơ 11 kW
    Điện áp 380V
    Lưu lượng tối đa 1,95 m³/phút
    Lưu lượng quy đổi 117 m³/giờ
    Cột áp tối đa 42,5 m
    Họng xả DN80
    Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C
    Vật liệu thân Inox 316
    Vật liệu cánh Inox 316
    Vật liệu trục Inox 316
    Cáp tiêu chuẩn 8 m
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan
    Động cơ công suất 11 kW/380V
    Tsurumi 80SFQ211 sử dụng động cơ 3 pha công suất 11 kW, điện áp 380V, phù hợp với hệ thống điện công nghiệp tại các nhà máy, trạm xử lý nước thải và công trình hạ tầng môi trường.

    Công suất động cơ là cơ sở để máy tạo ra năng lượng thủy lực phục vụ quá trình vận chuyển chất lỏng. Tuy nhiên, không nên lựa chọn máy bơm chỉ dựa trên công suất. Việc xác định thiết bị phải dựa trên điểm làm việc thực tế giữa lưu lượng Q và cột áp H, đồng thời tính toán tổn thất trên toàn bộ tuyến ống.

    Đối với hệ thống 11 kW, tủ điều khiển cần được lựa chọn tương ứng với dòng điện động cơ, phương thức khởi động và điều kiện vận hành. Nếu máy làm việc với tần suất đóng/ngắt cao, cần xem xét chế độ khởi động phù hợp để hạn chế ảnh hưởng đến động cơ và hệ thống điện.

    Phân tích lưu lượng 1,95 m³/phút
    Qmax của Tsurumi 80SFQ211 theo cấu hình được cung cấp là 1,95 m³/phút, tương đương khoảng 117 m³/giờ. Mức lưu lượng này cho phép máy được xem xét trong các trạm bơm trung chuyển có lưu lượng nước thải tương đối lớn.

    Trong hệ thống xử lý nước thải, lưu lượng thực tế không cố định ở mức Qmax. Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng máy tạo ra sẽ thay đổi theo đường đặc tính của bơm. Do đó, cần xác định lưu lượng thiết kế trước khi lựa chọn thiết bị.

    Ví dụ, nếu hệ thống yêu cầu 80–100 m³/giờ thì cần xác định tại mức lưu lượng này máy có thể tạo ra cột áp bao nhiêu. Đây mới là cơ sở để đánh giá khả năng đáp ứng của bơm đối với công trình.

    Cột áp tối đa 42,5 m
    Hmax 42,5 m là thông số đáng chú ý của Tsurumi 80SFQ211, cho phép model này được xem xét đối với các hệ thống có yêu cầu nâng nước tương đối cao.

    Tổng cột áp thực tế bao gồm nhiều thành phần: chênh lệch cao độ giữa điểm hút và điểm xả, tổn thất ma sát trong đường ống, tổn thất cục bộ qua van, co, tê và các thiết bị phụ trợ. Vì vậy, không thể lấy chiều cao hình học đơn thuần để xác định cột áp cần thiết.

    Khi tư vấn kỹ thuật, cần lập đường đặc tính hệ thống và đối chiếu với đường đặc tính của máy bơm. Điểm giao nhau giữa hai đường cong chính là điểm làm việc dự kiến. Phương pháp này giúp lựa chọn máy sát với nhu cầu thực tế, hạn chế tình trạng thiếu lưu lượng hoặc tiêu thụ điện không cần thiết.

    Họng xả DN80
    Tsurumi 80SFQ211 sử dụng họng xả DN80. Kích thước này phù hợp để kết nối với tuyến ống xả DN80 hoặc hệ thống có cấu hình chuyển tiếp thích hợp.

    Tuy nhiên, kích thước họng xả không đồng nghĩa với việc toàn bộ tuyến ống bắt buộc phải có cùng đường kính. Việc lựa chọn đường kính đường ống cần dựa trên lưu lượng, vận tốc dòng chảy, chiều dài tuyến, đặc tính chất rắn và yêu cầu hạn chế tổn thất thủy lực.

    Đối với nước thải có chứa cặn, cần xem xét vận tốc dòng chảy nhằm giảm nguy cơ lắng đọng trong đường ống. Các van và phụ kiện cũng cần lựa chọn phù hợp với môi trường ăn mòn.

    Kết cấu inox 316 chống ăn mòn
    Một trong những yếu tố quan trọng của Tsurumi 80SFQ211 là vật liệu chế tạo. Theo cấu hình được cung cấp, thân bơm, cánh bơm và trục đều sử dụng inox 316.

    Inox 316 có chứa molypden, nhờ đó khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường được cải thiện so với một số loại thép không gỉ thông dụng. Đặc điểm này có ý nghĩa trong các hệ thống mà nước thải chứa muối, chloride hoặc các tác nhân hóa học có khả năng gây ăn mòn.

    Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 316 không thể đánh giá tách rời thành phần môi chất. Nồng độ chloride, pH, nhiệt độ, hóa chất hòa tan và thời gian tiếp xúc đều ảnh hưởng đến quá trình ăn mòn. Vì vậy, khi lựa chọn máy cho nước thải công nghiệp, nên cung cấp kết quả phân tích môi chất để kiểm tra tính tương thích vật liệu.

    Khả năng làm việc với nước thải
    Tsurumi 80SFQ211 là máy bơm chìm nên có thể được bố trí trực tiếp trong bể thu gom hoặc bể chứa nước thải, giúp giảm nhu cầu xây dựng buồng bơm khô riêng biệt.

    Đối với nước thải có chứa chất rắn, cần đánh giá kích thước và nồng độ chất rắn trước khi lựa chọn. Các loại rác dạng sợi dài, vật thể lớn hoặc tạp chất có khả năng gây quấn cánh cần được kiểm soát bằng song chắn rác hoặc thiết bị tiền xử lý phù hợp.

    Nhiệt độ chất lỏng theo cấu hình được cung cấp là 0–40°C. Đây là giới hạn cần được xem xét trong quá trình thiết kế, đặc biệt tại những nhà máy có nước thải nhiệt độ cao.

    Ứng dụng của Tsurumi 80SFQ211
    Với công suất 11 kW, Qmax 1,95 m³/phút, Hmax 42,5 m và kết cấu inox 316, Tsurumi 80SFQ211 có thể được xem xét cho các ứng dụng:

    • Bơm nước thải công nghiệp có tính ăn mòn.
    • Trạm bơm thu gom và trung chuyển nước thải.
    • Hệ thống xử lý nước thải tại nhà máy.
    • Bơm nước thải ngành hóa chất.
    • Bơm nước trong khu vực khai khoáng.
    • Hệ thống thoát nước công nghiệp có yêu cầu chống ăn mòn.
    • Bơm chuyển tiếp giữa các bể xử lý.
    • Các công trình cần lưu lượng khoảng 100 m³/giờ và cột áp tương đối cao.
    Liên hệ tư vấn báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    THam khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm chìm nước thải chống ăn mòn SFQ
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)